Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bồn chứa" (1)
bồn chứa
Tiếng Anh
Danh từstorage tank, reservoir
Bồn chứa này dùng để chứa dầu.
This storage tank is used to store oil.
Từ liên quan "bồn chứa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bồn chứa" (1)
Bồn chứa này dùng để chứa dầu.
This storage tank is used to store oil.
